Còn Bao Nhiêu Ngày Christmas Day (Orthodox)
321 ngày
Còn bao lâu đến Christmas Day (Orthodox) (7 tháng 1, 2027)
321 ngày
Đếm Ngược Đến Christmas Day (Orthodox)
321 ngày, 14.0 giờ, 30.0 phút, 30.0 giây
Còn bao nhiêu tháng đến 7 tháng 1, 2027?
13 tháng
Còn bao nhiêu tuần đến 7 tháng 1, 2027?
45 tuần
Còn bao nhiêu giờ đến 7 tháng 1, 2027?
7718.0 giờ
Các quốc gia tổ chức Christmas Day (Orthodox)
Tên cho Christmas Day (Orthodox) ở các quốc gia khác:
- Ở Bosnia and Herzegovina, họ gọi ngày lễ này là "Božić (za pravoslavce)".
Các ngày trước của Christmas Day (Orthodox) ở tất cả các quốc gia
| January 07, 2024 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2025 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2026 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
Các ngày tới của Christmas Day (Orthodox) ở tất cả các quốc gia
| January 07, 2027 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2028 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2029 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2030 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2031 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2032 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2033 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2034 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2035 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2036 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2037 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2038 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 07, 2039 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
Kỳ nghỉ cuối tuần dài
Belarus
4
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
Egypt
3
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Georgia
4
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
Moldova
4
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
North Macedonia
4
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
Romania
5
Ngày
Ngày
Wed
06 Jan
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
Serbia
4
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
Russia
10
Ngày
Ngày
Fri
01 Jan
Sat
02 Jan
Sun
03 Jan
Mon
04 Jan
Tue
05 Jan
Wed
06 Jan
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan
Ukraine
4
Ngày
Ngày
Thu
07 Jan
Fri
08 Jan
Sat
09 Jan
Sun
10 Jan