Còn Bao Nhiêu Ngày Christmas Eve (Orthodox)
5 ngày
Còn bao lâu đến Christmas Eve (Orthodox) (6 tháng 1, 2026)
5 ngày
Đếm Ngược Đến Christmas Eve (Orthodox)
5 ngày, 6.0 giờ, 7.0 phút, 7.0 giây
Còn bao nhiêu tháng đến 6 tháng 1, 2026?
13 tháng
Còn bao nhiêu tuần đến 6 tháng 1, 2026?
0 tuần
Còn bao nhiêu giờ đến 6 tháng 1, 2026?
126.0 giờ
Các quốc gia tổ chức Christmas Eve (Orthodox)
Tên cho Christmas Eve (Orthodox) ở các quốc gia khác:
- Ở Bosnia and Herzegovina, họ gọi ngày lễ này là "Božić (za pravoslavce)".
Các ngày trước của Christmas Eve (Orthodox) ở tất cả các quốc gia
| January 06, 2024 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2025 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
Các ngày tới của Christmas Eve (Orthodox) ở tất cả các quốc gia
| January 06, 2026 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2027 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2028 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2029 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2030 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2031 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2032 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2033 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2034 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2035 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2036 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2037 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2038 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
| January 06, 2039 | Božić (za pravoslavce) | Bosnia and Herzegovina |
Kỳ nghỉ cuối tuần dài
Andorra
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Armenia
6
Ngày
Ngày
Thu
01 Jan
Fri
02 Jan
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Austria
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Åland Islands
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Cyprus
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Dominican Republic
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Spain
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Finland
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Greece
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Croatia
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Haiti
6
Ngày
Ngày
Thu
01 Jan
Fri
02 Jan
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Italy
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Liechtenstein
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Poland
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Puerto Rico
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Romania
7
Ngày
Ngày
Thu
01 Jan
Fri
02 Jan
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Wed
07 Jan
Russia
7
Ngày
Ngày
Thu
01 Jan
Fri
02 Jan
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Wed
07 Jan
Sweden
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Slovakia
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
San Marino
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Suriname
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Uruguay
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Vatican City
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan
Venezuela
4
Ngày
Ngày
Sat
03 Jan
Sun
04 Jan
Mon
05 Jan
Tue
06 Jan