Còn Bao Nhiêu Ngày Lunar New Year
0 ngày
Còn bao lâu đến Lunar New Year (17 tháng 2, 2026)
0 ngày
Đếm Ngược Đến Lunar New Year
0 ngày, 18.0 giờ, 48.0 phút, 48.0 giây
Còn bao nhiêu tháng đến 17 tháng 2, 2026?
2 tháng
Còn bao nhiêu tuần đến 17 tháng 2, 2026?
0 tuần
Còn bao nhiêu giờ đến 17 tháng 2, 2026?
18.0 giờ
Các quốc gia tổ chức Lunar New Year
Tên cho Lunar New Year ở các quốc gia khác:
- Ở South Korea, họ gọi ngày lễ này là "설날".
- Ở Hong Kong, họ gọi ngày lễ này là "農曆年初一".
Các ngày trước của Lunar New Year ở tất cả các quốc gia
| February 09, 2024 | 설날 | South Korea |
| February 10, 2024 | 農曆年初一 | Hong Kong |
| February 10, 2024 | 설날 | South Korea |
| February 12, 2024 | 설날 | South Korea |
| January 28, 2025 | 설날 | South Korea |
| January 29, 2025 | 農曆年初一 | Hong Kong |
| January 29, 2025 | 설날 | South Korea |
| January 30, 2025 | 설날 | South Korea |
| February 16, 2026 | 설날 | South Korea |
Các ngày tới của Lunar New Year ở tất cả các quốc gia
Kỳ nghỉ cuối tuần dài
Argentina
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Bolivia
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
China
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Ecuador
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Hong Kong
5
Ngày
Ngày
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Wed
18 Feb
Thu
19 Feb
Haiti
5
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Wed
18 Feb
South Korea
5
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Wed
18 Feb
Panama
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Puerto Rico
5
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Wed
18 Feb
Serbia
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Singapore
5
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Wed
18 Feb
Suriname
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Uruguay
4
Ngày
Ngày
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb
Venezuela
6
Ngày
Ngày
Thu
12 Feb
Fri
13 Feb
Sat
14 Feb
Sun
15 Feb
Mon
16 Feb
Tue
17 Feb