Còn Bao Nhiêu Ngày Lunar New Year
301 ngày
Còn bao lâu đến Lunar New Year (6 tháng 2, 2027)
301 ngày
Đếm Ngược Đến Lunar New Year
301 ngày, 10.0 giờ, 9.0 phút, 9.0 giây
Còn bao nhiêu tháng đến 6 tháng 2, 2027?
14 tháng
Còn bao nhiêu tuần đến 6 tháng 2, 2027?
43 tuần
Còn bao nhiêu giờ đến 6 tháng 2, 2027?
7234.0 giờ
Các quốc gia tổ chức Lunar New Year
Tên cho Lunar New Year ở các quốc gia khác:
- Ở South Korea, họ gọi ngày lễ này là "설날".
- Ở Hong Kong, họ gọi ngày lễ này là "農曆年初一".
Các ngày trước của Lunar New Year ở tất cả các quốc gia
| February 09, 2024 | 설날 | South Korea |
| February 10, 2024 | 農曆年初一 | Hong Kong |
| February 10, 2024 | 설날 | South Korea |
| February 12, 2024 | 설날 | South Korea |
| January 28, 2025 | 설날 | South Korea |
| January 29, 2025 | 農曆年初一 | Hong Kong |
| January 29, 2025 | 설날 | South Korea |
| January 30, 2025 | 설날 | South Korea |
| February 16, 2026 | 설날 | South Korea |
| February 17, 2026 | 農曆年初一 | Hong Kong |
| February 17, 2026 | 설날 | South Korea |
| February 18, 2026 | 설날 | South Korea |
Các ngày tới của Lunar New Year ở tất cả các quốc gia
Kỳ nghỉ cuối tuần dài
Andorra
3
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Argentina
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Bolivia
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Ecuador
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Hong Kong
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Haiti
5
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Wed
10 Feb
South Korea
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
New Zealand
3
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Panama
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Singapore
3
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Slovenia
3
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
San Marino
3
Ngày
Ngày
Fri
05 Feb
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Uruguay
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Venezuela
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb