Còn Bao Nhiêu Ngày Third day of Lunar New Year
349 ngày
Còn bao lâu đến Third day of Lunar New Year (9 tháng 2, 2027)
349 ngày
Đếm Ngược Đến Third day of Lunar New Year
349 ngày, 16.0 giờ, 28.0 phút, 28.0 giây
Còn bao nhiêu tháng đến 9 tháng 2, 2027?
14 tháng
Còn bao nhiêu tuần đến 9 tháng 2, 2027?
49 tuần
Còn bao nhiêu giờ đến 9 tháng 2, 2027?
8392.0 giờ
Các quốc gia tổ chức Third day of Lunar New Year
Tên cho Third day of Lunar New Year ở các quốc gia khác:
- Ở Hong Kong, họ gọi ngày lễ này là "農曆年初三".
Các ngày trước của Third day of Lunar New Year ở tất cả các quốc gia
| February 13, 2024 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| January 31, 2025 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 19, 2026 | 農曆年初三 | Hong Kong |
Các ngày tới của Third day of Lunar New Year ở tất cả các quốc gia
| February 09, 2027 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| January 28, 2028 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 15, 2029 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 06, 2030 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| January 25, 2031 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 13, 2032 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 02, 2033 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 22, 2034 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 10, 2035 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| January 30, 2036 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 18, 2037 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| February 06, 2038 | 農曆年初三 | Hong Kong |
| January 26, 2039 | 農曆年初三 | Hong Kong |
Kỳ nghỉ cuối tuần dài
Argentina
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Bolivia
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Ecuador
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Hong Kong
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Haiti
5
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Wed
10 Feb
South Korea
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Panama
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Uruguay
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb
Venezuela
4
Ngày
Ngày
Sat
06 Feb
Sun
07 Feb
Mon
08 Feb
Tue
09 Feb